
Lịch tháng
tháng 7 năm 2026
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
117+ Tế tự, Tắm rửa218+ Cưới hỏi, Giao dịch319+ Khai trương, Ký kết420Lễ Phân Long+ Tế tự, Xây bếp521+ Nhập trạch, Chuyển nhà622+ Cưới hỏi, Nhập trạch723Tiểu thử+ Phá thổ, Tế tự824+ Giao dịch, Xuất hành925Lễ Hội Long+ Cưới hỏi, Khai trương1026+ Cưới hỏi, Khai trương1127+ Tế tự, Giải trừ1228+ Nhập trạch, Động thổ1329+ Phá thổ, Tế tự141/6+ Phá dỡ nhà, Phá tường152+ Cưới hỏi, Khai trương163+ Cưới hỏi, Khai trương174+ Giao dịch, Tế tự185+ Cưới hỏi, Động thổ196Lễ Thiên Huống+ Tế tự, Tắm rửa207+ Cưới hỏi, Giao dịch218+ Động thổ, Phá thổ229+ Cưới hỏi, Khai trương2310Đại thử+ Cưới hỏi, Tế tự2411+ Khai trương, Giao dịch2512+ Phá thổ, An giường2613+ Phá dỡ nhà, Phá tường2714+ Cưới hỏi, Khai trương2815+ Cưới hỏi, Phá thổ2916+ Cưới hỏi, Nhập trạch3017+ Cưới hỏi, An giường3118+ Phá thổ, Tế tựNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
2691015161820222327282930
Nhập trạch
56912162729
Chuyển nhà
569162729
Khai trương
39101516222427
Động thổ
3569121516182124
Xuất hành
28151620222429
An giường
1012161822252730
Tế tự
124578911121316171819202123242528293031
