
Lịch tháng
tháng 8 năm 2026
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
119+ Xuất hành, Sửa chữa, xây dựng220+ Tế tự, Chữa bệnh321+ Khai trương, Giao dịch422+ Tế tự, Trát sửa tường523+ Ký kết, Nhập trạch624Lễ Quan Liên+ Phá thổ, Cắt tóc725Lễ Ngũ Cốc Mẫu+ Phá thổ, Tế tự826+ Phá dỡ nhà, Phá tường927+ Tế tự, An táng1028+ Cưới hỏi, Khai trương1129+ Giao dịch, Ký kết1230+ Cưới hỏi, Xuất hành131/7Ngày mở cửa quỷ+ Động thổ, Phá thổ142+ Xuất hành, Tế tự153+ Động thổ, Phá thổ164+ Nhập trạch, Chuyển nhà175+ Tế tự, Tắm rửa186+ Cưới hỏi, Giao dịch197Tết Thất Tịch+ Phá thổ, Tế tự208+ Chữa bệnh, Phá dỡ nhà219+ Cưới hỏi, Khai trương2210+ Khai trương, Giao dịch2311Xử thử+ Cưới hỏi, Giao dịch2412+ Cưới hỏi, Xuất hành2513+ Xuất hành, Động thổ2614+ Cưới hỏi, Nhập trạch2715Tết Trung Nguyên+ Động thổ, Phá thổ2816+ Cưới hỏi, Gieo trồng2917+ Tế tự, Cắt tóc3018+ Cưới hỏi, Nhập trạch3119+ Phá thổ, Tế tựNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
101218212324262830
Nhập trạch
5101618212630
Chuyển nhà
351016182122232630
Khai trương
3102122
Động thổ
10131518222324252730
Xuất hành
1312141618212224252630
An giường
351012151618212223242527
Tế tự
123457910111213141517181921222324252627293031
