
Lịch tháng
tháng 9 năm 2026
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
120+ Tắm rửa, Phá dỡ nhà221+ Khai trương, Ký kết322Ngày vía Thần Tài+ Cưới hỏi, Khai trương423+ Cưới hỏi, Khai trương524+ Cưới hỏi, Khai trương625+ Cưới hỏi, Tế tự726Bạch lộ+ Cưới hỏi, Chuyển nhà827+ Xuất hành, Tế tự928+ Cưới hỏi, Xuất hành1029Lễ Địa Tạng+ Khai trương, Giao dịch111/8Ngày Thiên Cứu+ Tế tự, Tắm rửa122+ Cưới hỏi, Khai trương133+ Giải trừ, Phá tường144+ Tế tự, Chữa bệnh155+ Cưới hỏi, Nhập trạch166+ Khai trương, Giao dịch177+ Cưới hỏi, Tế tự188+ Tế tự, Sửa mộ199+ Cưới hỏi, An táng2010+ Xuất hành, Tế tự2111Thu Xã+ Cưới hỏi, Khai trương2212+ Khai trương, Giao dịch2313Thu phân+ Tế tự, Tắm rửa2414+ Động thổ, Sửa chữa, xây dựng2515Tết Trung thu+ Động thổ, Phá thổ2616+ Cầu y, Chữa bệnh2717+ Cưới hỏi, Nhập trạch2818+ Cưới hỏi, Khai trương2919+ Tế tự, Lễ trưởng thành3020+ Tế tự, Nhập họcNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
34567912151719212728
Nhập trạch
23101215222728
Chuyển nhà
37101215222728
Khai trương
2345101216212228
Động thổ
357912151621242527
Xuất hành
5789101215202127
An giường
3491012151621222728
Tế tự
2356891112141516171820212327282930
