2026Năm Bính Ngọ
Dương lịchTháng 10
OCTTháng đủ
丁丑日
沖羊
21/9 Âm lịchThứ Sáu
宜
Tế tựSan phẳng đườngTránh việc khác
Xung sát
Dê
Hướng sát Đông
忌
Cưới hỏiKhai trương
Hướng tốt
Tài thần Tây NamHỷ thần NamPhúc thần Đông Nam
Giờ hoàng đạo
- 子
- 丑
- 寅
- 卯
- 辰
- 巳
- 午
- 未
- 申
- 酉
- 戌
- 亥
Huyền Vũ・Ngày hắc đạoSương giáng・Ngày thứ 8
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
- Giờ tốt cho bạn
- Giờ xung tuổi bạn
- Ngày tốt cho bạn sắp tớiNgày hoàng đạo và hợp tuổi bạn
- Ngày xung tuổi bạn tiếp theo
宜
Việc nên làm
忌
Việc nên tránh
宜
Từ của ngày
San phẳng đường 平治道塗
San sửa mặt đường cho bằng phẳng.
Tiết khí
Sương giáng
Ngày thứ 8 · Nhị hậu: “Thảo mộc hoàng lạc”
Cây cỏ úa vàng, lá rụng lả tả.
Phong tục: Ăn hồng dưỡng phổi, ngắm lá phong đỏ.
Xung sát
Xung tuổi Tân Mùi (Dê)
- Hướng sát
- Đông
- Tài thần
- Tây Nam
- Hỷ thần
- Nam
- Phúc thần
- Đông Nam
Giờ hoàng đạo
- Dần03:00–05:00
- Mão05:00–07:00
- Tỵ09:00–11:00
- Thân15:00–17:00
- Tuất19:00–21:00
- Hợi21:00–23:00
- Tý (muộn)23:00–24:00
Can chi, thần và xung của từng giờ
- Tý (sớm) 00:00–01:00庚子・Thiên Hình・Xung: Ngựa・Xấu
- Sửu 01:00–03:00辛丑・Chu Tước・Xung: Dê・Xấu
- Dần 03:00–05:00壬寅・Kim Quỹ・Xung: Khỉ・Tốt
- Mão 05:00–07:00癸卯・Kim Đường・Xung: Gà・Tốt
- Thìn 07:00–09:00甲辰・Bạch Hổ・Xung: Chó・Xấu
- Tỵ 09:00–11:00乙巳・Ngọc Đường・Xung: Lợn・Tốt
- Ngọ 11:00–13:00丙午・Thiên Lao・Xung: Chuột・Xấu
- Mùi 13:00–15:00丁未・Huyền Vũ・Xung: Trâu・Xấu
- Thân 15:00–17:00戊申・Tư Mệnh・Xung: Hổ・Tốt
- Dậu 17:00–19:00己酉・Câu Trận・Xung: Mèo・Xấu
- Tuất 19:00–21:00庚戌・Thanh Long・Xung: Rồng・Tốt
- Hợi 21:00–23:00辛亥・Minh Đường・Xung: Rắn・Tốt
- Tý (muộn) 23:00–24:00壬子・Thanh Long・Xung: Ngựa・Tốt
Giải thích các việc
- 宜Tế tự
Làm lễ cúng tổ tiên hoặc thần linh.
- 宜San phẳng đường
San sửa mặt đường cho bằng phẳng.
- 宜Tránh việc khác
Theo lịch, nên tránh các việc ngoài mục đã ghi tốt.
- 忌Cưới hỏi
Kết hôn, rước dâu. Theo truyền thống nên chọn ngày tốt cho cưới hỏi.
- 忌Khai trương
Bắt đầu kinh doanh hoặc mở cửa hàng mới.
Thông tin khác
- Thần trực
- Huyền Vũ · Ngày hắc đạo
- Trực
- Bình
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Lâu・Tốt

