15/9 Âm lịchThứ Bảy
Chuyển nhàTế tựNạp tàiCắt tócGặp bạn bèLễ trưởng thànhBắt động vật
Xung sát
Trâu
Hướng sát Tây
Cưới hỏiKhai trươngPhá thổĐào aoXây nhà vệ sinh
Hướng tốt
Tài thần ĐôngHỷ thần Tây NamPhúc thần Tây Bắc
Giờ hoàng đạo
- 子
- 丑
- 寅
- 卯
- 辰
- 巳
- 午
- 未
- 申
- 酉
- 戌
- 亥
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
- Giờ tốt cho bạn
- Giờ xung tuổi bạn
- Ngày tốt cho bạn sắp tớiNgày hoàng đạo và hợp tuổi bạn
- Ngày xung tuổi bạn tiếp theo
Từ của ngày
Bắt động vật 捕捉
Bắt động vật hoặc sâu hại.
Tiết khí
Sương giáng
Ngày thứ 2 · Sơ hậu: “Sài nãi tế thú”
Sài lang bày con mồi ra như đang tế lễ.
Phong tục: Ăn hồng dưỡng phổi, ngắm lá phong đỏ.
Xung sát
Xung tuổi Ất Sửu (Trâu)
- Hướng sát
- Tây
- Tài thần
- Đông
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Phúc thần
- Tây Bắc
Giờ hoàng đạo
- Dần03:00–05:00
- Mão05:00–07:00
- Tỵ09:00–11:00
- Thân15:00–17:00
- Tuất19:00–21:00
- Hợi21:00–23:00
- Tý (muộn)23:00–24:00
Can chi, thần và xung của từng giờ
- Tý (sớm) 00:00–01:00戊子・Thiên Hình・Xung: Ngựa・Xấu
- Sửu 01:00–03:00己丑・Chu Tước・Xung: Dê・Xấu
- Dần 03:00–05:00庚寅・Kim Quỹ・Xung: Khỉ・Tốt
- Mão 05:00–07:00辛卯・Kim Đường・Xung: Gà・Tốt
- Thìn 07:00–09:00壬辰・Bạch Hổ・Xung: Chó・Xấu
- Tỵ 09:00–11:00癸巳・Ngọc Đường・Xung: Lợn・Tốt
- Ngọ 11:00–13:00甲午・Thiên Lao・Xung: Chuột・Xấu
- Mùi 13:00–15:00乙未・Huyền Vũ・Xung: Trâu・Xấu
- Thân 15:00–17:00丙申・Tư Mệnh・Xung: Hổ・Tốt
- Dậu 17:00–19:00丁酉・Câu Trận・Xung: Mèo・Xấu
- Tuất 19:00–21:00戊戌・Thanh Long・Xung: Rồng・Tốt
- Hợi 21:00–23:00己亥・Minh Đường・Xung: Rắn・Tốt
- Tý (muộn) 23:00–24:00庚子・Thanh Long・Xung: Ngựa・Tốt
Giải thích các việc
- 宜Chuyển nhà
Dọn nhà hoặc chuyển đến nơi ở khác.
- 宜Tế tự
Làm lễ cúng tổ tiên hoặc thần linh.
- 宜Nạp tài
Nhận tiền hoặc tài sản vào nhà, cửa hàng.
- 宜Cắt tóc
Cắt tỉa hoặc tạo kiểu tóc.
- 宜Gặp bạn bè
Thăm hoặc tụ họp cùng bạn bè, người thân.
- 宜Lễ trưởng thành
Nghi lễ đánh dấu tuổi trưởng thành.
- 宜Bắt động vật
Bắt động vật hoặc sâu hại.
- 忌Cưới hỏi
Kết hôn, rước dâu. Theo truyền thống nên chọn ngày tốt cho cưới hỏi.
- 忌Khai trương
Bắt đầu kinh doanh hoặc mở cửa hàng mới.
- 忌Phá thổ
Thuật ngữ tang lễ chỉ việc đào huyệt mộ, khác với động thổ xây nhà.
- 忌Đào ao
Đào ao để trữ nước, nuôi cá hoặc làm cảnh.
- 忌Xây nhà vệ sinh
Xây hoặc lắp đặt khu vệ sinh.
Thông tin khác
- Thần trực
- Chu Tước · Ngày hắc đạo
- Trực
- Thu
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Nữ・Xấu

