16/9 Âm lịchChủ Nhật
Cưới hỏiXuất hànhĐộng thổPhá thổTế tựCầu phúcGieo trồngCầu yChữa bệnhNhập học
Xung sát
Hổ
Hướng sát Nam
Nhập trạchAn giườngAn tángLắp cửaCắt may
Hướng tốt
Tài thần NamHỷ thần NamPhúc thần Đông Nam
Giờ hoàng đạo
- 子
- 丑
- 寅
- 卯
- 辰
- 巳
- 午
- 未
- 申
- 酉
- 戌
- 亥
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
- Giờ tốt cho bạn
- Giờ xung tuổi bạn
- Ngày tốt cho bạn sắp tớiNgày hoàng đạo và hợp tuổi bạn
- Ngày xung tuổi bạn tiếp theo
Từ của ngày
Đặt móng 起基
Chuẩn bị nền móng cho công trình.
Tiết khí
Sương giáng
Ngày thứ 3 · Sơ hậu: “Sài nãi tế thú”
Sài lang bày con mồi ra như đang tế lễ.
Phong tục: Ăn hồng dưỡng phổi, ngắm lá phong đỏ.
Xung sát
Xung tuổi Bính Dần (Hổ)
- Hướng sát
- Nam
- Tài thần
- Nam
- Hỷ thần
- Nam
- Phúc thần
- Đông Nam
Giờ hoàng đạo
- Tý (sớm)00:00–01:00
- Sửu01:00–03:00
- Thìn07:00–09:00
- Tỵ09:00–11:00
- Mùi13:00–15:00
- Tuất19:00–21:00
- Tý (muộn)23:00–24:00
Can chi, thần và xung của từng giờ
- Tý (sớm) 00:00–01:00庚子・Thanh Long・Xung: Ngựa・Tốt
- Sửu 01:00–03:00辛丑・Minh Đường・Xung: Dê・Tốt
- Dần 03:00–05:00壬寅・Thiên Hình・Xung: Khỉ・Xấu
- Mão 05:00–07:00癸卯・Chu Tước・Xung: Gà・Xấu
- Thìn 07:00–09:00甲辰・Kim Quỹ・Xung: Chó・Tốt
- Tỵ 09:00–11:00乙巳・Kim Đường・Xung: Lợn・Tốt
- Ngọ 11:00–13:00丙午・Bạch Hổ・Xung: Chuột・Xấu
- Mùi 13:00–15:00丁未・Ngọc Đường・Xung: Trâu・Tốt
- Thân 15:00–17:00戊申・Thiên Lao・Xung: Hổ・Xấu
- Dậu 17:00–19:00己酉・Huyền Vũ・Xung: Mèo・Xấu
- Tuất 19:00–21:00庚戌・Tư Mệnh・Xung: Rồng・Tốt
- Hợi 21:00–23:00辛亥・Câu Trận・Xung: Rắn・Xấu
- Tý (muộn) 23:00–24:00壬子・Tư Mệnh・Xung: Ngựa・Tốt
Giải thích các việc
- 宜Cưới hỏi
Kết hôn, rước dâu. Theo truyền thống nên chọn ngày tốt cho cưới hỏi.
- 宜Xuất hành
Ra khỏi nhà để đi công việc hoặc du lịch.
- 宜Động thổ
Bắt đầu đào đất, khởi công xây dựng.
- 宜Phá thổ
Thuật ngữ tang lễ chỉ việc đào huyệt mộ, khác với động thổ xây nhà.
- 宜Tế tự
Làm lễ cúng tổ tiên hoặc thần linh.
- 宜Cầu phúc
Cầu mong bình an, thuận lợi.
- 宜Gieo trồng
Trồng hoa, cây hoặc mùa vụ.
- 宜Cầu y
Đến gặp nhân viên y tế để khám bệnh.
- 宜Chữa bệnh
Điều trị bệnh hoặc triệu chứng sức khỏe.
- 宜Nhập học
Đăng ký và bắt đầu đi học.
- 宜Mua bất động sản
Mua nhà, đất hoặc tài sản bất động sản.
- 宜Khai quang
Làm lễ khai mở linh tính cho tượng hoặc pháp khí.
- 宜Quét dọn nhà
Quét dọn nhà cửa, làm sạch bụi bẩn.
- 宜Cất nóc
Đưa xà chính lên khung mái nhà.
- 宜Cầu con
Cầu mong có con, sinh nở thuận lợi.
- 宜Lễ đạo giáo
Tổ chức nghi lễ Đạo giáo.
- 宜Đặt móng
Chuẩn bị nền móng cho công trình.
- 宜Dựng cột
Dựng các cột chịu lực cho công trình.
- 宜Mở kho
Mở kho để lấy, xuất hoặc kiểm kê hàng.
- 宜Xuất hàng
Xuất kho, giao hoặc vận chuyển hàng hóa.
- 宜Chăn nuôi
Nuôi và chăm sóc gia súc.
- 宜Chuẩn bị mộ trước
Chuẩn bị nơi chôn cất từ khi còn sống.
- 宜Tạ thổ
Làm lễ tạ đất sau khi xây dựng.
- 宜Dựng bia mộ
Dựng bia ghi tên và thông tin người mất.
- 忌Nhập trạch
Chuyển vào nhà mới, làm lễ nhập trạch.
- 忌An giường
Đặt giường mới hoặc sắp xếp lại giường.
- 忌An táng
Đưa hài cốt hoặc tro cốt vào nơi an nghỉ.
- 忌Lắp cửa
Lắp đặt hoặc thay cửa nhà.
- 忌Cắt may
Cắt vải để may quần áo.
Thông tin khác
- Thần trực
- Kim Quỹ · Ngày hoàng đạo
- Trực
- Khai
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư・Xấu

