14/9 Âm lịchThứ Sáu
Cưới hỏiKhai trươngGiao dịchKý kếtNhập trạchChuyển nhàXuất hànhĐộng thổPhá thổSửa chữa, xây dựng
Xung sát
Chuột
Hướng sát Bắc
Thăm người bệnhĐốn câyLợp nhàNhận gia súcĐặt móngLàm xà nhà
Hướng tốt
Tài thần ĐôngHỷ thần Tây BắcPhúc thần Tây Nam
Giờ hoàng đạo
- 子
- 丑
- 寅
- 卯
- 辰
- 巳
- 午
- 未
- 申
- 酉
- 戌
- 亥
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
- Giờ tốt cho bạn
- Giờ xung tuổi bạn
- Ngày tốt cho bạn sắp tớiNgày hoàng đạo và hợp tuổi bạn
- Ngày xung tuổi bạn tiếp theo
Việc nên làm
Việc nên tránh
Từ của ngày
Thăm người bệnh 探病
Đến thăm người thân, bạn bè đang bệnh.
Tiết khí
Sương giáng
Sương giáng là tiết khí cuối cùng của mùa thu, trời lạnh hơn, sương đọng thành giá. Cây cỏ úa vàng, lá phong đỏ rực, là mùa ngắm phong và ăn hồng. Dân gian nói 'Sương giáng ăn hồng, mùa đông không sổ mũi'.
Phong tục: Ăn hồng dưỡng phổi, ngắm lá phong đỏ.
Xung sát
Xung tuổi Giáp Tý (Chuột)
- Hướng sát
- Bắc
- Tài thần
- Đông
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Phúc thần
- Tây Nam
Giờ hoàng đạo
- Tý (sớm)00:00–01:00
- Sửu01:00–03:00
- Mão05:00–07:00
- Ngọ11:00–13:00
- Thân15:00–17:00
- Dậu17:00–19:00
Can chi, thần và xung của từng giờ
- Tý (sớm) 00:00–01:00丙子・Kim Quỹ・Xung: Ngựa・Tốt
- Sửu 01:00–03:00丁丑・Kim Đường・Xung: Dê・Tốt
- Dần 03:00–05:00戊寅・Bạch Hổ・Xung: Khỉ・Xấu
- Mão 05:00–07:00己卯・Ngọc Đường・Xung: Gà・Tốt
- Thìn 07:00–09:00庚辰・Thiên Lao・Xung: Chó・Xấu
- Tỵ 09:00–11:00辛巳・Huyền Vũ・Xung: Lợn・Xấu
- Ngọ 11:00–13:00壬午・Tư Mệnh・Xung: Chuột・Tốt
- Mùi 13:00–15:00癸未・Câu Trận・Xung: Trâu・Xấu
- Thân 15:00–17:00甲申・Thanh Long・Xung: Hổ・Tốt
- Dậu 17:00–19:00乙酉・Minh Đường・Xung: Mèo・Tốt
- Tuất 19:00–21:00丙戌・Thiên Hình・Xung: Rồng・Xấu
- Hợi 21:00–23:00丁亥・Chu Tước・Xung: Rắn・Xấu
- Tý (muộn) 23:00–24:00戊子・Thiên Hình・Xung: Ngựa・Xấu
Giải thích các việc
- 宜Cưới hỏi
Kết hôn, rước dâu. Theo truyền thống nên chọn ngày tốt cho cưới hỏi.
- 宜Khai trương
Bắt đầu kinh doanh hoặc mở cửa hàng mới.
- 宜Giao dịch
Mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản.
- 宜Ký kết
Lập văn bản xác nhận thỏa thuận giữa các bên.
- 宜Nhập trạch
Chuyển vào nhà mới, làm lễ nhập trạch.
- 宜Chuyển nhà
Dọn nhà hoặc chuyển đến nơi ở khác.
- 宜Xuất hành
Ra khỏi nhà để đi công việc hoặc du lịch.
- 宜Động thổ
Bắt đầu đào đất, khởi công xây dựng.
- 宜Phá thổ
Thuật ngữ tang lễ chỉ việc đào huyệt mộ, khác với động thổ xây nhà.
- 宜Sửa chữa, xây dựng
Sửa chữa hoặc xây dựng công trình.
- 宜An giường
Đặt giường mới hoặc sắp xếp lại giường.
- 宜Tế tự
Làm lễ cúng tổ tiên hoặc thần linh.
- 宜Cầu phúc
Cầu mong bình an, thuận lợi.
- 宜Kết minh
Chính thức lập giao ước hoặc hôn ước.
- 宜Nạp thái
Nghi thức nhà trai hỏi cưới và mang lễ vật.
- 宜Gieo trồng
Trồng hoa, cây hoặc mùa vụ.
- 宜Khai quang
Làm lễ khai mở linh tính cho tượng hoặc pháp khí.
- 宜Treo biển hiệu
Treo bảng hiệu hoặc hoành phi trước cửa.
- 宜An táng
Đưa hài cốt hoặc tro cốt vào nơi an nghỉ.
- 宜Lắp cửa
Lắp đặt hoặc thay cửa nhà.
- 宜Chế tạo xe
Chế tạo phương tiện hoặc bộ phận xe.
- 宜Tháo dỡ
Tháo rời hoặc phá bỏ công trình, thiết bị.
- 宜Mở huyệt mộ
Mở huyệt hoặc quách để cải táng.
- 宜Mãn tang
Kết thúc thời gian để tang.
- 宜Mặc đồ tang
Bắt đầu mặc tang phục trong thời gian chịu tang.
- 宜Nhập quan
Đặt thi hài vào quan tài.
- 宜Dựng bia mộ
Dựng bia ghi tên và thông tin người mất.
- 忌Thăm người bệnh
Đến thăm người thân, bạn bè đang bệnh.
- 忌Đốn cây
Chặt cây để lấy gỗ hoặc dọn đất.
- 忌Lợp nhà
Lợp mái nhà, bước hoàn thiện phần khung nhà.
- 忌Nhận gia súc
Mua hoặc đưa gia súc về nuôi.
- 忌Đặt móng
Chuẩn bị nền móng cho công trình.
- 忌Làm xà nhà
Gia công xà hoặc dầm chịu lực.
Thông tin khác
- Thần trực
- Thiên Hình · Ngày hắc đạo
- Trực
- Thành
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Ngưu・Xấu

