17/9 Âm lịchThứ Hai
Cưới hỏiChuyển nhàXuất hànhPhá thổAn giườngTế tựAn tángCắt mayLễ trưởng thànhDựng màn
Xung sát
Mèo
Hướng sát Đông
Khai trươngGieo trồngMua bất động sảnKhai quangLắp cửaKiện tụngĐào giếng
Hướng tốt
Tài thần NamHỷ thần Đông NamPhúc thần Đông Bắc
Giờ hoàng đạo
- 子
- 丑
- 寅
- 卯
- 辰
- 巳
- 午
- 未
- 申
- 酉
- 戌
- 亥
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
- Giờ tốt cho bạn
- Giờ xung tuổi bạn
- Ngày tốt cho bạn sắp tớiNgày hoàng đạo và hợp tuổi bạn
- Ngày xung tuổi bạn tiếp theo
Từ của ngày
Dựng màn 合帳
Lắp màn giường, thường để chuẩn bị phòng cưới.
Tiết khí
Sương giáng
Ngày thứ 4 · Sơ hậu: “Sài nãi tế thú”
Sài lang bày con mồi ra như đang tế lễ.
Phong tục: Ăn hồng dưỡng phổi, ngắm lá phong đỏ.
Xung sát
Xung tuổi Đinh Mão (Mèo)
- Hướng sát
- Đông
- Tài thần
- Nam
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Phúc thần
- Đông Bắc
Giờ hoàng đạo
- Tý (sớm)00:00–01:00
- Dần03:00–05:00
- Mão05:00–07:00
- Ngọ11:00–13:00
- Mùi13:00–15:00
- Dậu17:00–19:00
Can chi, thần và xung của từng giờ
- Tý (sớm) 00:00–01:00壬子・Tư Mệnh・Xung: Ngựa・Tốt
- Sửu 01:00–03:00癸丑・Câu Trận・Xung: Dê・Xấu
- Dần 03:00–05:00甲寅・Thanh Long・Xung: Khỉ・Tốt
- Mão 05:00–07:00乙卯・Minh Đường・Xung: Gà・Tốt
- Thìn 07:00–09:00丙辰・Thiên Hình・Xung: Chó・Xấu
- Tỵ 09:00–11:00丁巳・Chu Tước・Xung: Lợn・Xấu
- Ngọ 11:00–13:00戊午・Kim Quỹ・Xung: Chuột・Tốt
- Mùi 13:00–15:00己未・Kim Đường・Xung: Trâu・Tốt
- Thân 15:00–17:00庚申・Bạch Hổ・Xung: Hổ・Xấu
- Dậu 17:00–19:00辛酉・Ngọc Đường・Xung: Mèo・Tốt
- Tuất 19:00–21:00壬戌・Thiên Lao・Xung: Rồng・Xấu
- Hợi 21:00–23:00癸亥・Huyền Vũ・Xung: Rắn・Xấu
- Tý (muộn) 23:00–24:00甲子・Thiên Lao・Xung: Ngựa・Xấu
Giải thích các việc
- 宜Cưới hỏi
Kết hôn, rước dâu. Theo truyền thống nên chọn ngày tốt cho cưới hỏi.
- 宜Chuyển nhà
Dọn nhà hoặc chuyển đến nơi ở khác.
- 宜Xuất hành
Ra khỏi nhà để đi công việc hoặc du lịch.
- 宜Phá thổ
Thuật ngữ tang lễ chỉ việc đào huyệt mộ, khác với động thổ xây nhà.
- 宜An giường
Đặt giường mới hoặc sắp xếp lại giường.
- 宜Tế tự
Làm lễ cúng tổ tiên hoặc thần linh.
- 宜An táng
Đưa hài cốt hoặc tro cốt vào nơi an nghỉ.
- 宜Cắt may
Cắt vải để may quần áo.
- 宜Lễ trưởng thành
Nghi lễ đánh dấu tuổi trưởng thành.
- 宜Dựng màn
Lắp màn giường, thường để chuẩn bị phòng cưới.
- 宜Bịt hang, lỗ
Lấp lỗ hổng hoặc hang để ngăn gió, chuột.
- 宜Nhập quan
Đặt thi hài vào quan tài.
- 宜Di chuyển quan tài
Đưa quan tài đến nơi an táng.
- 忌Khai trương
Bắt đầu kinh doanh hoặc mở cửa hàng mới.
- 忌Gieo trồng
Trồng hoa, cây hoặc mùa vụ.
- 忌Mua bất động sản
Mua nhà, đất hoặc tài sản bất động sản.
- 忌Khai quang
Làm lễ khai mở linh tính cho tượng hoặc pháp khí.
- 忌Lắp cửa
Lắp đặt hoặc thay cửa nhà.
- 忌Kiện tụng
Khởi kiện hoặc giải quyết tranh chấp tại tòa.
- 忌Đào giếng
Đào giếng để lấy nước ngầm.
Thông tin khác
- Thần trực
- Kim Đường · Ngày hoàng đạo
- Trực
- Bế
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Nguy・Xấu

