10/9 Âm lịchThứ Hai
Phá thổAn tángNhập quanMở huyệt mộMãn tangMặc đồ tangTránh việc khác
Xung sát
Khỉ
Hướng sát Bắc
Khai trươngNhập trạchTế tựMua bất động sảnSửa tườngBịt hang, lỗ
Hướng tốt
Tài thần Tây NamHỷ thần Tây NamPhúc thần Tây Bắc
Giờ hoàng đạo
- 子
- 丑
- 寅
- 卯
- 辰
- 巳
- 午
- 未
- 申
- 酉
- 戌
- 亥
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
- Giờ tốt cho bạn
- Giờ xung tuổi bạn
- Ngày tốt cho bạn sắp tớiNgày hoàng đạo và hợp tuổi bạn
- Ngày xung tuổi bạn tiếp theo
Từ của ngày
Bịt hang, lỗ 塞穴
Lấp lỗ hổng hoặc hang để ngăn gió, chuột.
Tiết khí
Hàn lộ
Ngày thứ 12 · Tam hậu: “Cúc hữu hoàng hoa”
Hoa cúc nở rộ, vàng rực một góc trời.
Phong tục: Ăn vừng, uống trà hoa cúc để dưỡng ẩm.
Xung sát
Xung tuổi Canh Thân (Khỉ)
- Hướng sát
- Bắc
- Tài thần
- Tây Nam
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Phúc thần
- Tây Bắc
Giờ hoàng đạo
- Tý (sớm)00:00–01:00
- Sửu01:00–03:00
- Thìn07:00–09:00
- Tỵ09:00–11:00
- Mùi13:00–15:00
- Tuất19:00–21:00
- Tý (muộn)23:00–24:00
Can chi, thần và xung của từng giờ
- Tý (sớm) 00:00–01:00戊子・Thanh Long・Xung: Ngựa・Tốt
- Sửu 01:00–03:00己丑・Minh Đường・Xung: Dê・Tốt
- Dần 03:00–05:00庚寅・Thiên Hình・Xung: Khỉ・Xấu
- Mão 05:00–07:00辛卯・Chu Tước・Xung: Gà・Xấu
- Thìn 07:00–09:00壬辰・Kim Quỹ・Xung: Chó・Tốt
- Tỵ 09:00–11:00癸巳・Kim Đường・Xung: Lợn・Tốt
- Ngọ 11:00–13:00甲午・Bạch Hổ・Xung: Chuột・Xấu
- Mùi 13:00–15:00乙未・Ngọc Đường・Xung: Trâu・Tốt
- Thân 15:00–17:00丙申・Thiên Lao・Xung: Hổ・Xấu
- Dậu 17:00–19:00丁酉・Huyền Vũ・Xung: Mèo・Xấu
- Tuất 19:00–21:00戊戌・Tư Mệnh・Xung: Rồng・Tốt
- Hợi 21:00–23:00己亥・Câu Trận・Xung: Rắn・Xấu
- Tý (muộn) 23:00–24:00庚子・Tư Mệnh・Xung: Ngựa・Tốt
Giải thích các việc
- 宜Phá thổ
Thuật ngữ tang lễ chỉ việc đào huyệt mộ, khác với động thổ xây nhà.
- 宜An táng
Đưa hài cốt hoặc tro cốt vào nơi an nghỉ.
- 宜Nhập quan
Đặt thi hài vào quan tài.
- 宜Mở huyệt mộ
Mở huyệt hoặc quách để cải táng.
- 宜Mãn tang
Kết thúc thời gian để tang.
- 宜Mặc đồ tang
Bắt đầu mặc tang phục trong thời gian chịu tang.
- 宜Tránh việc khác
Theo lịch, nên tránh các việc ngoài mục đã ghi tốt.
- 忌Khai trương
Bắt đầu kinh doanh hoặc mở cửa hàng mới.
- 忌Nhập trạch
Chuyển vào nhà mới, làm lễ nhập trạch.
- 忌Tế tự
Làm lễ cúng tổ tiên hoặc thần linh.
- 忌Mua bất động sản
Mua nhà, đất hoặc tài sản bất động sản.
- 忌Sửa tường
Vá chỗ hỏng trên tường hoặc hàng rào.
- 忌Bịt hang, lỗ
Lấp lỗ hổng hoặc hang để ngăn gió, chuột.
Thông tin khác
- Thần trực
- Tư Mệnh · Ngày hoàng đạo
- Trực
- Định
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tâm・Xấu

