9/9 Âm lịchChủ Nhật
Tế tựGiải trừTrát sửa tườngSan phẳng đườngLàm chuồng nuôiTránh việc khác
Xung sát
Dê
Hướng sát Đông
Cưới hỏiKhai trươngGiao dịchNhập trạchNhập họcAn táng
Hướng tốt
Tài thần Đông BắcHỷ thần Tây BắcPhúc thần Tây Nam
Giờ hoàng đạo
- 子
- 丑
- 寅
- 卯
- 辰
- 巳
- 午
- 未
- 申
- 酉
- 戌
- 亥
Mùng chín tháng chín, lên cao, ngắm cúc, đeo thù du và kính người già.
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
- Giờ tốt cho bạn
- Giờ xung tuổi bạn
- Ngày tốt cho bạn sắp tớiNgày hoàng đạo và hợp tuổi bạn
- Ngày xung tuổi bạn tiếp theo
Từ của ngày
Làm chuồng nuôi 造畜稠
Xây chuồng hoặc nơi nhốt gia súc.
Tiết khí
Hàn lộ
Ngày thứ 11 · Tam hậu: “Cúc hữu hoàng hoa”
Hoa cúc nở rộ, vàng rực một góc trời.
Phong tục: Ăn vừng, uống trà hoa cúc để dưỡng ẩm.
Xung sát
Xung tuổi Kỷ Mùi (Dê)
- Hướng sát
- Đông
- Tài thần
- Đông Bắc
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Phúc thần
- Tây Nam
Giờ hoàng đạo
- Dần03:00–05:00
- Mão05:00–07:00
- Tỵ09:00–11:00
- Thân15:00–17:00
- Tuất19:00–21:00
- Hợi21:00–23:00
- Tý (muộn)23:00–24:00
Can chi, thần và xung của từng giờ
- Tý (sớm) 00:00–01:00丙子・Thiên Hình・Xung: Ngựa・Xấu
- Sửu 01:00–03:00丁丑・Chu Tước・Xung: Dê・Xấu
- Dần 03:00–05:00戊寅・Kim Quỹ・Xung: Khỉ・Tốt
- Mão 05:00–07:00己卯・Kim Đường・Xung: Gà・Tốt
- Thìn 07:00–09:00庚辰・Bạch Hổ・Xung: Chó・Xấu
- Tỵ 09:00–11:00辛巳・Ngọc Đường・Xung: Lợn・Tốt
- Ngọ 11:00–13:00壬午・Thiên Lao・Xung: Chuột・Xấu
- Mùi 13:00–15:00癸未・Huyền Vũ・Xung: Trâu・Xấu
- Thân 15:00–17:00甲申・Tư Mệnh・Xung: Hổ・Tốt
- Dậu 17:00–19:00乙酉・Câu Trận・Xung: Mèo・Xấu
- Tuất 19:00–21:00丙戌・Thanh Long・Xung: Rồng・Tốt
- Hợi 21:00–23:00丁亥・Minh Đường・Xung: Rắn・Tốt
- Tý (muộn) 23:00–24:00戊子・Thanh Long・Xung: Ngựa・Tốt
Giải thích các việc
- 宜Tế tự
Làm lễ cúng tổ tiên hoặc thần linh.
- 宜Giải trừ
Hóa giải điều cản trở hoặc điều kiêng kỵ.
- 宜Trát sửa tường
Trát, sửa hoặc làm đẹp tường rào.
- 宜San phẳng đường
San sửa mặt đường cho bằng phẳng.
- 宜Làm chuồng nuôi
Xây chuồng hoặc nơi nhốt gia súc.
- 宜Tránh việc khác
Theo lịch, nên tránh các việc ngoài mục đã ghi tốt.
- 忌Cưới hỏi
Kết hôn, rước dâu. Theo truyền thống nên chọn ngày tốt cho cưới hỏi.
- 忌Khai trương
Bắt đầu kinh doanh hoặc mở cửa hàng mới.
- 忌Giao dịch
Mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản.
- 忌Nhập trạch
Chuyển vào nhà mới, làm lễ nhập trạch.
- 忌Nhập học
Đăng ký và bắt đầu đi học.
- 忌An táng
Đưa hài cốt hoặc tro cốt vào nơi an nghỉ.
Thông tin khác
- Thần trực
- Huyền Vũ · Ngày hắc đạo
- Trực
- Bình
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Phòng・Tốt

