11/9 Âm lịchThứ Ba
Cưới hỏiXuất hànhĐộng thổPhá thổSửa chữa, xây dựngAn giườngTế tựCầu phúcKhai quangCất nóc
Xung sát
Gà
Hướng sát Tây
Khai trươngGiao dịchNhập trạchChuyển nhàCắt tócĐốn câyĐào giếngXây bếp
Hướng tốt
Tài thần Tây NamHỷ thần NamPhúc thần Đông Nam
Giờ hoàng đạo
- 子
- 丑
- 寅
- 卯
- 辰
- 巳
- 午
- 未
- 申
- 酉
- 戌
- 亥
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
- Giờ tốt cho bạn
- Giờ xung tuổi bạn
- Ngày tốt cho bạn sắp tớiNgày hoàng đạo và hợp tuổi bạn
- Ngày xung tuổi bạn tiếp theo
Từ của ngày
Cắt tóc 理髮
Cắt tỉa hoặc tạo kiểu tóc.
Tiết khí
Hàn lộ
Ngày thứ 13 · Tam hậu: “Cúc hữu hoàng hoa”
Hoa cúc nở rộ, vàng rực một góc trời.
Phong tục: Ăn vừng, uống trà hoa cúc để dưỡng ẩm.
Xung sát
Xung tuổi Tân Dậu (Gà)
- Hướng sát
- Tây
- Tài thần
- Tây Nam
- Hỷ thần
- Nam
- Phúc thần
- Đông Nam
Giờ hoàng đạo
- Tý (sớm)00:00–01:00
- Dần03:00–05:00
- Mão05:00–07:00
- Ngọ11:00–13:00
- Mùi13:00–15:00
- Dậu17:00–19:00
Can chi, thần và xung của từng giờ
- Tý (sớm) 00:00–01:00庚子・Tư Mệnh・Xung: Ngựa・Tốt
- Sửu 01:00–03:00辛丑・Câu Trận・Xung: Dê・Xấu
- Dần 03:00–05:00壬寅・Thanh Long・Xung: Khỉ・Tốt
- Mão 05:00–07:00癸卯・Minh Đường・Xung: Gà・Tốt
- Thìn 07:00–09:00甲辰・Thiên Hình・Xung: Chó・Xấu
- Tỵ 09:00–11:00乙巳・Chu Tước・Xung: Lợn・Xấu
- Ngọ 11:00–13:00丙午・Kim Quỹ・Xung: Chuột・Tốt
- Mùi 13:00–15:00丁未・Kim Đường・Xung: Trâu・Tốt
- Thân 15:00–17:00戊申・Bạch Hổ・Xung: Hổ・Xấu
- Dậu 17:00–19:00己酉・Ngọc Đường・Xung: Mèo・Tốt
- Tuất 19:00–21:00庚戌・Thiên Lao・Xung: Rồng・Xấu
- Hợi 21:00–23:00辛亥・Huyền Vũ・Xung: Rắn・Xấu
- Tý (muộn) 23:00–24:00壬子・Thiên Lao・Xung: Ngựa・Xấu
Giải thích các việc
- 宜Cưới hỏi
Kết hôn, rước dâu. Theo truyền thống nên chọn ngày tốt cho cưới hỏi.
- 宜Xuất hành
Ra khỏi nhà để đi công việc hoặc du lịch.
- 宜Động thổ
Bắt đầu đào đất, khởi công xây dựng.
- 宜Phá thổ
Thuật ngữ tang lễ chỉ việc đào huyệt mộ, khác với động thổ xây nhà.
- 宜Sửa chữa, xây dựng
Sửa chữa hoặc xây dựng công trình.
- 宜An giường
Đặt giường mới hoặc sắp xếp lại giường.
- 宜Tế tự
Làm lễ cúng tổ tiên hoặc thần linh.
- 宜Cầu phúc
Cầu mong bình an, thuận lợi.
- 宜Khai quang
Làm lễ khai mở linh tính cho tượng hoặc pháp khí.
- 宜Cất nóc
Đưa xà chính lên khung mái nhà.
- 宜Cầu con
Cầu mong có con, sinh nở thuận lợi.
- 宜Tháo dỡ
Tháo rời hoặc phá bỏ công trình, thiết bị.
- 宜Nhận gia súc
Mua hoặc đưa gia súc về nuôi.
- 宜Nhập quan
Đặt thi hài vào quan tài.
- 忌Khai trương
Bắt đầu kinh doanh hoặc mở cửa hàng mới.
- 忌Giao dịch
Mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản.
- 忌Nhập trạch
Chuyển vào nhà mới, làm lễ nhập trạch.
- 忌Chuyển nhà
Dọn nhà hoặc chuyển đến nơi ở khác.
- 忌Cắt tóc
Cắt tỉa hoặc tạo kiểu tóc.
- 忌Đốn cây
Chặt cây để lấy gỗ hoặc dọn đất.
- 忌Đào giếng
Đào giếng để lấy nước ngầm.
- 忌Xây bếp
Xây hoặc lắp đặt bếp nấu.
Thông tin khác
- Thần trực
- Câu Trận · Ngày hắc đạo
- Trực
- Chấp
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Vĩ・Tốt

