13/9 Âm lịchThứ Năm
An giườngTế tựNạp tàiGặp bạn bèLắp cửaCầu conLễ trưởng thànhĐón thành viên mớiDựng khung dệtChăn nuôi
Xung sát
Lợn
Hướng sát Đông
Cưới hỏiNhập trạchCầu phúcKết minhNạp tháiAn tángLễ đạo giáo
Hướng tốt
Tài thần BắcHỷ thần Đông BắcPhúc thần Bắc
Giờ hoàng đạo
- 子
- 丑
- 寅
- 卯
- 辰
- 巳
- 午
- 未
- 申
- 酉
- 戌
- 亥
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
- Giờ tốt cho bạn
- Giờ xung tuổi bạn
- Ngày tốt cho bạn sắp tớiNgày hoàng đạo và hợp tuổi bạn
- Ngày xung tuổi bạn tiếp theo
Từ của ngày
Săn bắn 畋獵
Săn hoặc bẫy động vật hoang dã.
Tiết khí
Hàn lộ
Ngày thứ 15 · Tam hậu: “Cúc hữu hoàng hoa”
Hoa cúc nở rộ, vàng rực một góc trời.
Phong tục: Ăn vừng, uống trà hoa cúc để dưỡng ẩm.
Xung sát
Xung tuổi Quý Hợi (Lợn)
- Hướng sát
- Đông
- Tài thần
- Bắc
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Phúc thần
- Bắc
Giờ hoàng đạo
- Sửu01:00–03:00
- Thìn07:00–09:00
- Ngọ11:00–13:00
- Mùi13:00–15:00
- Tuất19:00–21:00
- Hợi21:00–23:00
- Tý (muộn)23:00–24:00
Can chi, thần và xung của từng giờ
- Tý (sớm) 00:00–01:00甲子・Bạch Hổ・Xung: Ngựa・Xấu
- Sửu 01:00–03:00乙丑・Ngọc Đường・Xung: Dê・Tốt
- Dần 03:00–05:00丙寅・Thiên Lao・Xung: Khỉ・Xấu
- Mão 05:00–07:00丁卯・Huyền Vũ・Xung: Gà・Xấu
- Thìn 07:00–09:00戊辰・Tư Mệnh・Xung: Chó・Tốt
- Tỵ 09:00–11:00己巳・Câu Trận・Xung: Lợn・Xấu
- Ngọ 11:00–13:00庚午・Thanh Long・Xung: Chuột・Tốt
- Mùi 13:00–15:00辛未・Minh Đường・Xung: Trâu・Tốt
- Thân 15:00–17:00壬申・Thiên Hình・Xung: Hổ・Xấu
- Dậu 17:00–19:00癸酉・Chu Tước・Xung: Mèo・Xấu
- Tuất 19:00–21:00甲戌・Kim Quỹ・Xung: Rồng・Tốt
- Hợi 21:00–23:00乙亥・Kim Đường・Xung: Rắn・Tốt
- Tý (muộn) 23:00–24:00丙子・Kim Quỹ・Xung: Ngựa・Tốt
Giải thích các việc
- 宜An giường
Đặt giường mới hoặc sắp xếp lại giường.
- 宜Tế tự
Làm lễ cúng tổ tiên hoặc thần linh.
- 宜Nạp tài
Nhận tiền hoặc tài sản vào nhà, cửa hàng.
- 宜Gặp bạn bè
Thăm hoặc tụ họp cùng bạn bè, người thân.
- 宜Lắp cửa
Lắp đặt hoặc thay cửa nhà.
- 宜Cầu con
Cầu mong có con, sinh nở thuận lợi.
- 宜Lễ trưởng thành
Nghi lễ đánh dấu tuổi trưởng thành.
- 宜Đón thành viên mới
Đón người mới gia nhập gia đình.
- 宜Dựng khung dệt
Chuẩn bị sợi dọc hoặc khung để dệt vải.
- 宜Chăn nuôi
Nuôi và chăm sóc gia súc.
- 宜Săn bắn
Săn hoặc bẫy động vật hoang dã.
- 宜Xả nước
Xả nước khỏi ao, hồ chứa hoặc ruộng.
- 宜Thu hoạch mật ong
Lấy mật ong hoặc sáp từ tổ ong.
- 忌Cưới hỏi
Kết hôn, rước dâu. Theo truyền thống nên chọn ngày tốt cho cưới hỏi.
- 忌Nhập trạch
Chuyển vào nhà mới, làm lễ nhập trạch.
- 忌Cầu phúc
Cầu mong bình an, thuận lợi.
- 忌Kết minh
Chính thức lập giao ước hoặc hôn ước.
- 忌Nạp thái
Nghi thức nhà trai hỏi cưới và mang lễ vật.
- 忌An táng
Đưa hài cốt hoặc tro cốt vào nơi an nghỉ.
- 忌Lễ đạo giáo
Tổ chức nghi lễ Đạo giáo.
Thông tin khác
- Thần trực
- Minh Đường · Ngày hoàng đạo
- Trực
- Nguy
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Đẩu・Tốt

