23/9 Âm lịchChủ Nhật
Cưới hỏiNhập trạchChuyển nhàXuất hànhAn giườngTế tựCầu phúcKết minhNạp tháiKhai quang
Xung sát
Gà
Hướng sát Tây
Khai trươngPhá thổĐào giếngChuẩn bị áo quan
Hướng tốt
Tài thần BắcHỷ thần Đông BắcPhúc thần Bắc
Giờ hoàng đạo
- 子
- 丑
- 寅
- 卯
- 辰
- 巳
- 午
- 未
- 申
- 酉
- 戌
- 亥
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
- Giờ tốt cho bạn
- Giờ xung tuổi bạn
- Ngày tốt cho bạn sắp tớiNgày hoàng đạo và hợp tuổi bạn
- Ngày xung tuổi bạn tiếp theo
Từ của ngày
Đặt móng 起基
Chuẩn bị nền móng cho công trình.
Tiết khí
Sương giáng
Ngày thứ 10 · Nhị hậu: “Thảo mộc hoàng lạc”
Cây cỏ úa vàng, lá rụng lả tả.
Phong tục: Ăn hồng dưỡng phổi, ngắm lá phong đỏ.
Xung sát
Xung tuổi Quý Dậu (Gà)
- Hướng sát
- Tây
- Tài thần
- Bắc
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Phúc thần
- Bắc
Giờ hoàng đạo
- Tý (sớm)00:00–01:00
- Dần03:00–05:00
- Mão05:00–07:00
- Ngọ11:00–13:00
- Mùi13:00–15:00
- Dậu17:00–19:00
Can chi, thần và xung của từng giờ
- Tý (sớm) 00:00–01:00甲子・Tư Mệnh・Xung: Ngựa・Tốt
- Sửu 01:00–03:00乙丑・Câu Trận・Xung: Dê・Xấu
- Dần 03:00–05:00丙寅・Thanh Long・Xung: Khỉ・Tốt
- Mão 05:00–07:00丁卯・Minh Đường・Xung: Gà・Tốt
- Thìn 07:00–09:00戊辰・Thiên Hình・Xung: Chó・Xấu
- Tỵ 09:00–11:00己巳・Chu Tước・Xung: Lợn・Xấu
- Ngọ 11:00–13:00庚午・Kim Quỹ・Xung: Chuột・Tốt
- Mùi 13:00–15:00辛未・Kim Đường・Xung: Trâu・Tốt
- Thân 15:00–17:00壬申・Bạch Hổ・Xung: Hổ・Xấu
- Dậu 17:00–19:00癸酉・Ngọc Đường・Xung: Mèo・Tốt
- Tuất 19:00–21:00甲戌・Thiên Lao・Xung: Rồng・Xấu
- Hợi 21:00–23:00乙亥・Huyền Vũ・Xung: Rắn・Xấu
- Tý (muộn) 23:00–24:00丙子・Thiên Lao・Xung: Ngựa・Xấu
Giải thích các việc
- 宜Cưới hỏi
Kết hôn, rước dâu. Theo truyền thống nên chọn ngày tốt cho cưới hỏi.
- 宜Nhập trạch
Chuyển vào nhà mới, làm lễ nhập trạch.
- 宜Chuyển nhà
Dọn nhà hoặc chuyển đến nơi ở khác.
- 宜Xuất hành
Ra khỏi nhà để đi công việc hoặc du lịch.
- 宜An giường
Đặt giường mới hoặc sắp xếp lại giường.
- 宜Tế tự
Làm lễ cúng tổ tiên hoặc thần linh.
- 宜Cầu phúc
Cầu mong bình an, thuận lợi.
- 宜Kết minh
Chính thức lập giao ước hoặc hôn ước.
- 宜Nạp thái
Nghi thức nhà trai hỏi cưới và mang lễ vật.
- 宜Khai quang
Làm lễ khai mở linh tính cho tượng hoặc pháp khí.
- 宜An táng
Đưa hài cốt hoặc tro cốt vào nơi an nghỉ.
- 宜Cất nóc
Đưa xà chính lên khung mái nhà.
- 宜Cầu con
Cầu mong có con, sinh nở thuận lợi.
- 宜Lễ đạo giáo
Tổ chức nghi lễ Đạo giáo.
- 宜An vị bát hương
Đặt bát hương hoặc bài vị vào vị trí thờ.
- 宜Rước lửa thiêng
Di chuyển ngọn lửa hoặc bát hương thờ.
- 宜Xây miếu
Xây dựng hoặc sửa miếu thờ.
- 宜Đặt móng
Chuẩn bị nền móng cho công trình.
- 宜Dựng cột
Dựng các cột chịu lực cho công trình.
- 宜Nhận gia súc
Mua hoặc đưa gia súc về nuôi.
- 宜Bắt động vật
Bắt động vật hoặc sâu hại.
- 宜Đón rể
Nhà gái đón chú rể về ở cùng gia đình.
- 忌Khai trương
Bắt đầu kinh doanh hoặc mở cửa hàng mới.
- 忌Phá thổ
Thuật ngữ tang lễ chỉ việc đào huyệt mộ, khác với động thổ xây nhà.
- 忌Đào giếng
Đào giếng để lấy nước ngầm.
- 忌Chuẩn bị áo quan
Đóng hoặc chuẩn bị quan tài.
Thông tin khác
- Thần trực
- Câu Trận · Ngày hắc đạo
- Trực
- Chấp
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Mão・Xấu

