Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu
霜降
2026Năm Bính Ngọ
Dương lịchTháng 10
OCTTháng đủ
乙亥日
沖蛇

19/9 Âm lịchThứ Tư

宜

Nhập trạchChuyển nhàXuất hànhSửa chữa, xây dựngAn giườngTế tựKhai quangQuét dọn nhàĐốn câyGiải trừ

Xung sát

Rắn
Hướng sát Tây

忌

Cưới hỏiĐộng thổGieo trồngXây miếuĐào giếngXây cầuXây bếp

Hướng tốt

Tài thần Đông BắcHỷ thần Tây BắcPhúc thần Tây Nam

Giờ hoàng đạo

  1. 子
  2. 丑
  3. 寅
  4. 卯
  5. 辰
  6. 巳
  7. 午
  8. 未
  9. 申
  10. 酉
  11. 戌
  12. 亥
Ngọc Đường・Ngày hoàng đạoSương giáng・Ngày thứ 6

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Giờ tốt cho bạn
Giờ xung tuổi bạn
Ngày tốt cho bạn sắp tớiNgày hoàng đạo và hợp tuổi bạn
Ngày xung tuổi bạn tiếp theo
忌

Từ của ngày

Xây cầu 造橋

Xây dựng hoặc sửa chữa cầu.

Tiết khí

Sương giáng

Ngày thứ 6 · Nhị hậu: “Thảo mộc hoàng lạc”

Cây cỏ úa vàng, lá rụng lả tả.

Phong tục: Ăn hồng dưỡng phổi, ngắm lá phong đỏ.

Xung sát

BĐNT

Xung tuổi Kỷ Tỵ (Rắn)

Hướng sát
Tây
Tài thần
Đông Bắc
Hỷ thần
Tây Bắc
Phúc thần
Tây Nam

Giờ hoàng đạo

2313579111315171921
  • Sửu01:00–03:00
  • Thìn07:00–09:00
  • Ngọ11:00–13:00
  • Mùi13:00–15:00
  • Tuất19:00–21:00
  • Hợi21:00–23:00
  • Tý (muộn)23:00–24:00
Can chi, thần và xung của từng giờ
  • Tý (sớm) 00:00–01:00丙子・Bạch Hổ・Xung: Ngựa・Xấu
  • Sửu 01:00–03:00丁丑・Ngọc Đường・Xung: Dê・Tốt
  • Dần 03:00–05:00戊寅・Thiên Lao・Xung: Khỉ・Xấu
  • Mão 05:00–07:00己卯・Huyền Vũ・Xung: Gà・Xấu
  • Thìn 07:00–09:00庚辰・Tư Mệnh・Xung: Chó・Tốt
  • Tỵ 09:00–11:00辛巳・Câu Trận・Xung: Lợn・Xấu
  • Ngọ 11:00–13:00壬午・Thanh Long・Xung: Chuột・Tốt
  • Mùi 13:00–15:00癸未・Minh Đường・Xung: Trâu・Tốt
  • Thân 15:00–17:00甲申・Thiên Hình・Xung: Hổ・Xấu
  • Dậu 17:00–19:00乙酉・Chu Tước・Xung: Mèo・Xấu
  • Tuất 19:00–21:00丙戌・Kim Quỹ・Xung: Rồng・Tốt
  • Hợi 21:00–23:00丁亥・Kim Đường・Xung: Rắn・Tốt
  • Tý (muộn) 23:00–24:00戊子・Kim Quỹ・Xung: Ngựa・Tốt

Giải thích các việc

Thông tin khác

Thần trực
Ngọc Đường · Ngày hoàng đạo
Trực
Trừ
Sao (Nhị thập bát tú)
Bích・Tốt
Cầu an